導き出す (みちびきだす) — dẫn dắt ra, suy ra, rút ra

みちびき出 dẫn dắt ra
Tần suất #8587 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

michibikidasu

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dẫn dắt ra
  • suy ra
  • rút ra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.