味覚 (みかく) — vị giác, khẩu vị

かく vị giác
Tần suất #7783 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

mikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị giác
  • khẩu vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.