味方 (みかた) — đồng minh, phe ta, người ủng hộ

かた đồng minh
Tần suất #3672 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective · intransitive · suru verb

mikata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng minh
  • phe ta
  • người ủng hộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.