見込み (みこみ) — triển vọng, kỳ vọng, khả năng

triển vọng
Tần suất #3753 3 ký tự 和語 wago noun

mikomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triển vọng
  • kỳ vọng
  • khả năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.