民間 (みんかん) — dân gian, tư nhân, dân sự

みんかん dân gian
Tần suất #888 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

minkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dân gian
  • tư nhân
  • dân sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.