Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見抜く (みぬく) — nhìn thấu, phát hiện

見み抜ぬく nhìn thấu
Tần suất #7107 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

minuku

みぬく
Pitch みぬく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見抜く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn thấu
  • phát hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見抜く

みぬく

見抜きます

みぬきます

Present negative

見抜かない

みぬかない

見抜きません

みぬきません

Past

見抜いた

みぬいた

見抜きました

みぬきました

Past negative

見抜かなかった

みぬかなかった

見抜きませんでした

みぬきませんでした

Te-form

見抜いて

みぬいて

見抜きまして

みぬきまして

Potential

見抜ける

みぬける

見抜けます

みぬけます

Potential negative

見抜けない

みぬけない

見抜けません

みぬけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.