Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見捨てる (みすてる) — bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ

見み捨すてる bỏ rơi
Tần suất #7937 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

misuteru

みすてる
Pitch みすてる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見捨てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ rơi
  • ruồng bỏ
  • từ bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見捨てる

みすてる

見捨てます

みすてます

Present negative

見捨てない

みすてない

見捨てません

みすてません

Past

見捨てた

みすてた

見捨てました

みすてました

Past negative

見捨てなかった

みすてなかった

見捨てませんでした

みすてませんでした

Te-form

見捨てて

みすてて

見捨てまして

みすてまして

Potential

見捨てられる

みすてられる

見捨てられます

みすてられます

Potential negative

見捨てられない

みすてられない

見捨てられません

みすてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.