見た目 (みため) — vẻ ngoài, diện mạo

vẻ ngoài
Tần suất #3223 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun

mitame

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẻ ngoài
  • diện mạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.