目下 (もっか) — hiện nay, bây giờ, mục hạ

もっ hiện nay
Tần suất #6857 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun

mokka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện nay
  • bây giờ
  • mục hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.