盛り上がる (もりあがる) — sôi nổi lên, trở nên hào hứng, dâng trào
盛り上がる
sôi nổi lên
Tần suất #2213
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
moriagaru
もりあがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もりあがる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 盛り上がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sôi nổi lên
- trở nên hào hứng
- dâng trào
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなの きもちが たのしく、にぎやかに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
盛り上がる もりあがる |
盛り上がります もりあがります |
| Present negative |
盛り上がらない もりあがらない |
盛り上がりません もりあがりません |
| Past |
盛り上がった もりあがった |
盛り上がりました もりあがりました |
| Past negative |
盛り上がらなかった もりあがらなかった |
盛り上がりませんでした もりあがりませんでした |
| Te-form |
盛り上がって もりあがって |
盛り上がりまして もりあがりまして |
| Potential |
盛り上がれる もりあがれる |
盛り上がれます もりあがれます |
| Potential negative |
盛り上がれない もりあがれない |
盛り上がれません もりあがれません |