Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

向き合う (むきあう) — đối diện nhau, đối mặt

向むき合あう đối diện nhau
Tần suất #4645 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

mukiau

むきあう
Pitch むきあう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 向き合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối diện nhau
  • đối mặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

向き合う

むきあう

向き合います

むきあいます

Present negative

向き合わない

むきあわない

向き合いません

むきあいません

Past

向き合った

むきあった

向き合いました

むきあいました

Past negative

向き合わなかった

むきあわなかった

向き合いませんでした

むきあいませんでした

Te-form

向き合って

むきあって

向き合いまして

むきあいまして

Potential

向き合える

むきあえる

向き合えます

むきあえます

Potential negative

向き合えない

むきあえない

向き合えません

むきあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.