無理矢理 (むりやり) — cưỡng ép, miễn cưỡng, ép buộc

cưỡng ép
Tần suất #6976 Lớp 4 4 ký tự 混合 mixed adverb

muriyari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cưỡng ép
  • miễn cưỡng
  • ép buộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.