納得 (なっとく) — sự thấu hiểu, đồng tình

なっとく sự thấu hiểu
Tần suất #1025 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

nattoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thấu hiểu
  • đồng tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.