Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

似合う (にあう) — hợp, vừa vặn, trông phù hợp

似に合あう hợp
Tần suất #3643 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

niau

にあう
Pitch にあう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 似合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp
  • vừa vặn
  • trông phù hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

似合う

にあう

似合います

にあいます

Present negative

似合わない

にあわない

似合いません

にあいません

Past

似合った

にあった

似合いました

にあいました

Past negative

似合わなかった

にあわなかった

似合いませんでした

にあいませんでした

Te-form

似合って

にあって

似合いまして

にあいまして

Potential

似合える

にあえる

似合えます

にあえます

Potential negative

似合えない

にあえない

似合えません

にあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.