Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

認知 (にんち) — nhận thức, nhận biết

認にん知ち nhận thức
Tần suất #2793 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ninchi

にんち
Pitch にんち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 認知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận thức
  • nhận biết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

認知する

にんちする

認知します

にんちします

Present negative

認知しない

にんちしない

認知しません

にんちしません

Past

認知した

にんちした

認知しました

にんちしました

Past negative

認知しなかった

にんちしなかった

認知しませんでした

にんちしませんでした

Te-form

認知して

にんちして

認知しまして

にんちしまして

Potential

認知できる

にんちできる

認知できます

にんちできます

Potential negative

認知できない

にんちできない

認知できません

にんちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.