認知 (にんち) — nhận thức, nhận biết
認知
nhận thức
Tần suất #2793
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ninchi
にんち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にんち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 認知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận thức
- nhận biết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
認知する にんちする |
認知します にんちします |
| Present negative |
認知しない にんちしない |
認知しません にんちしません |
| Past |
認知した にんちした |
認知しました にんちしました |
| Past negative |
認知しなかった にんちしなかった |
認知しませんでした にんちしませんでした |
| Te-form |
認知して にんちして |
認知しまして にんちしまして |
| Potential |
認知できる にんちできる |
認知できます にんちできます |
| Potential negative |
認知できない にんちできない |
認知できません にんちできません |