認証 (にんしょう) — xác thực, chứng thực, nhận chứng

にんしょう xác thực
Tần suất #3282 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ninshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xác thực
  • chứng thực
  • nhận chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.