乗り換え (のりかえ) — chuyển tàu, đổi chuyến, chuyển xe

chuyển tàu
Tần suất #9672 4 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

norikae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển tàu
  • đổi chuyến
  • chuyển xe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.