押し出す (おしだす) — đẩy ra, ép ra
押し出す
đẩy ra
Tần suất #9671
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
transitive
oshidasu
おしだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 押し出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đẩy ra
- ép ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押し出す おしだす |
押し出します おしだします |
| Present negative |
押し出さない おしださない |
押し出しません おしだしません |
| Past |
押し出した おしだした |
押し出しました おしだしました |
| Past negative |
押し出さなかった おしださなかった |
押し出しませんでした おしだしませんでした |
| Te-form |
押し出して おしだして |
押し出しまして おしだしまして |
| Potential |
押し出せる おしだせる |
押し出せます おしだせます |
| Potential negative |
押し出せない おしだせない |
押し出せません おしだせません |