Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押し出す (おしだす) — đẩy ra, ép ra

押おし出だす đẩy ra
Tần suất #9671 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

oshidasu

おしだす
Pitch おしだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押し出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đẩy ra
  • ép ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押し出す

おしだす

押し出します

おしだします

Present negative

押し出さない

おしださない

押し出しません

おしだしません

Past

押し出した

おしだした

押し出しました

おしだしました

Past negative

押し出さなかった

おしださなかった

押し出しませんでした

おしだしませんでした

Te-form

押し出して

おしだして

押し出しまして

おしだしまして

Potential

押し出せる

おしだせる

押し出せます

おしだせます

Potential negative

押し出せない

おしだせない

押し出せません

おしだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.