Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入学 (にゅうがく) — nhập học, vào trường

入にゅう学がく nhập học
Tần suất #3500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuugaku

にゅうがく
Pitch にゅうがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入学

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập học
  • vào trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入学する

にゅうがくする

入学します

にゅうがくします

Present negative

入学しない

にゅうがくしない

入学しません

にゅうがくしません

Past

入学した

にゅうがくした

入学しました

にゅうがくしました

Past negative

入学しなかった

にゅうがくしなかった

入学しませんでした

にゅうがくしませんでした

Te-form

入学して

にゅうがくして

入学しまして

にゅうがくしまして

Potential

入学できる

にゅうがくできる

入学できます

にゅうがくできます

Potential negative

入学できない

にゅうがくできない

入学できません

にゅうがくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.