入会 (にゅうかい) — gia nhập, nhập hội, đăng ký thành viên
入会
gia nhập
Tần suất #4399
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuukai
にゅうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gia nhập
- nhập hội
- đăng ký thành viên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入会する にゅうかいする |
入会します にゅうかいします |
| Present negative |
入会しない にゅうかいしない |
入会しません にゅうかいしません |
| Past |
入会した にゅうかいした |
入会しました にゅうかいしました |
| Past negative |
入会しなかった にゅうかいしなかった |
入会しませんでした にゅうかいしませんでした |
| Te-form |
入会して にゅうかいして |
入会しまして にゅうかいしまして |
| Potential |
入会できる にゅうかいできる |
入会できます にゅうかいできます |
| Potential negative |
入会できない にゅうかいできない |
入会できません にゅうかいできません |