Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入国 (にゅうこく) — nhập cảnh, nhập quốc

入にゅう国こく nhập cảnh
Tần suất #3889 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuukoku

にゅうこく
Pitch にゅうこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập cảnh
  • nhập quốc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入国する

にゅうこくする

入国します

にゅうこくします

Present negative

入国しない

にゅうこくしない

入国しません

にゅうこくしません

Past

入国した

にゅうこくした

入国しました

にゅうこくしました

Past negative

入国しなかった

にゅうこくしなかった

入国しませんでした

にゅうこくしませんでした

Te-form

入国して

にゅうこくして

入国しまして

にゅうこくしまして

Potential

入国できる

にゅうこくできる

入国できます

にゅうこくできます

Potential negative

入国できない

にゅうこくできない

入国できません

にゅうこくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.