入居 (にゅうきょ) — dọn vào ở, nhập cư
入居
dọn vào ở
Tần suất #4936
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuukyo
にゅうきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうきょ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入居
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dọn vào ở
- nhập cư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入居する にゅうきょする |
入居します にゅうきょします |
| Present negative |
入居しない にゅうきょしない |
入居しません にゅうきょしません |
| Past |
入居した にゅうきょした |
入居しました にゅうきょしました |
| Past negative |
入居しなかった にゅうきょしなかった |
入居しませんでした にゅうきょしませんでした |
| Te-form |
入居して にゅうきょして |
入居しまして にゅうきょしまして |
| Potential |
入居できる にゅうきょできる |
入居できます にゅうきょできます |
| Potential negative |
入居できない にゅうきょできない |
入居できません にゅうきょできません |