入社 (にゅうしゃ) — vào công ty, nhập xã
入社
vào công ty
Tần suất #3100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuusha
にゅうしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入社
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vào công ty
- nhập xã
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入社する にゅうしゃする |
入社します にゅうしゃします |
| Present negative |
入社しない にゅうしゃしない |
入社しません にゅうしゃしません |
| Past |
入社した にゅうしゃした |
入社しました にゅうしゃしました |
| Past negative |
入社しなかった にゅうしゃしなかった |
入社しませんでした にゅうしゃしませんでした |
| Te-form |
入社して にゅうしゃして |
入社しまして にゅうしゃしまして |
| Potential |
入社できる にゅうしゃできる |
入社できます にゅうしゃできます |
| Potential negative |
入社できない にゅうしゃできない |
入社できません にゅうしゃできません |