Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入社 (にゅうしゃ) — vào công ty, nhập xã

入にゅう社しゃ vào công ty
Tần suất #3100 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuusha

にゅうしゃ
Pitch にゅうしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入社

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vào công ty
  • nhập xã

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入社する

にゅうしゃする

入社します

にゅうしゃします

Present negative

入社しない

にゅうしゃしない

入社しません

にゅうしゃしません

Past

入社した

にゅうしゃした

入社しました

にゅうしゃしました

Past negative

入社しなかった

にゅうしゃしなかった

入社しませんでした

にゅうしゃしませんでした

Te-form

入社して

にゅうしゃして

入社しまして

にゅうしゃしまして

Potential

入社できる

にゅうしゃできる

入社できます

にゅうしゃできます

Potential negative

入社できない

にゅうしゃできない

入社できません

にゅうしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.