入植 (にゅうしょく) — định cư, khai khẩn, nhập thực
入植
định cư
Tần suất #8692
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuushoku
にゅうしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入植
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- định cư
- khai khẩn
- nhập thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入植する にゅうしょくする |
入植します にゅうしょくします |
| Present negative |
入植しない にゅうしょくしない |
入植しません にゅうしょくしません |
| Past |
入植した にゅうしょくした |
入植しました にゅうしょくしました |
| Past negative |
入植しなかった にゅうしょくしなかった |
入植しませんでした にゅうしょくしませんでした |
| Te-form |
入植して にゅうしょくして |
入植しまして にゅうしょくしまして |
| Potential |
入植できる にゅうしょくできる |
入植できます にゅうしょくできます |
| Potential negative |
入植できない にゅうしょくできない |
入植できません にゅうしょくできません |