Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入植 (にゅうしょく) — định cư, khai khẩn, nhập thực

入にゅう植しょく định cư
Tần suất #8692 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuushoku

にゅうしょく
Pitch にゅうしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入植

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • định cư
  • khai khẩn
  • nhập thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入植する

にゅうしょくする

入植します

にゅうしょくします

Present negative

入植しない

にゅうしょくしない

入植しません

にゅうしょくしません

Past

入植した

にゅうしょくした

入植しました

にゅうしょくしました

Past negative

入植しなかった

にゅうしょくしなかった

入植しませんでした

にゅうしょくしませんでした

Te-form

入植して

にゅうしょくして

入植しまして

にゅうしょくしまして

Potential

入植できる

にゅうしょくできる

入植できます

にゅうしょくできます

Potential negative

入植できない

にゅうしょくできない

入植できません

にゅうしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.