Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い上がる (おもいあがる) — to be conceited

思おもい上あがる to be conceited
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

omoiagaru

おもいあがる
Post

Ghi nhớ 思い上がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be conceited

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思い上がる

おもいあがる

思い上がります

おもいあがります

Present negative

思い上がらない

おもいあがらない

思い上がりません

おもいあがりません

Past

思い上がった

おもいあがった

思い上がりました

おもいあがりました

Past negative

思い上がらなかった

おもいあがらなかった

思い上がりませんでした

おもいあがりませんでした

Te-form

思い上がって

おもいあがって

思い上がりまして

おもいあがりまして

Potential

思い上がれる

おもいあがれる

思い上がれます

おもいあがれます

Potential negative

思い上がれない

おもいあがれない

思い上がれません

おもいあがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.