思い込み (おもいこみ) — định kiến, sự tin chắc, ngộ nhận

おも định kiến
Tần suất #7032 4 ký tự 和語 wago noun

omoikomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định kiến
  • sự tin chắc
  • ngộ nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.