Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い込む (おもいこむ) — đinh ninh, tin chắc, kết luận vội

思おもい込こむ đinh ninh
Tần suất #4786 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

omoikomu

おもいこむ
Pitch おもいこむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思い込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đinh ninh
  • tin chắc
  • kết luận vội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思い込む

おもいこむ

思い込みます

おもいこみます

Present negative

思い込まない

おもいこまない

思い込みません

おもいこみません

Past

思い込んだ

おもいこんだ

思い込みました

おもいこみました

Past negative

思い込まなかった

おもいこまなかった

思い込みませんでした

おもいこみませんでした

Te-form

思い込んで

おもいこんで

思い込みまして

おもいこみまして

Potential

思い込める

おもいこめる

思い込めます

おもいこめます

Potential negative

思い込めない

おもいこめない

思い込めません

おもいこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.