思い込む (おもいこむ) — đinh ninh, tin chắc, kết luận vội
思い込む
đinh ninh
Tần suất #4786
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
omoikomu
おもいこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもいこむ[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đinh ninh
- tin chắc
- kết luận vội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い込む おもいこむ |
思い込みます おもいこみます |
| Present negative |
思い込まない おもいこまない |
思い込みません おもいこみません |
| Past |
思い込んだ おもいこんだ |
思い込みました おもいこみました |
| Past negative |
思い込まなかった おもいこまなかった |
思い込みませんでした おもいこみませんでした |
| Te-form |
思い込んで おもいこんで |
思い込みまして おもいこみまして |
| Potential |
思い込める おもいこめる |
思い込めます おもいこめます |
| Potential negative |
思い込めない おもいこめない |
思い込めません おもいこめません |