思い込む (おもいこむ) — đinh ninh, tin chắc, kết luận vội

おも đinh ninh
Tần suất #4786 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

omoikomu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đinh ninh
  • tin chắc
  • kết luận vội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.