思い立つ (おもいたつ) — quyết tâm, định bụng làm, khởi ý

おも quyết tâm
Tần suất #7573 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) · transitive

omoitatsu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết tâm
  • định bụng làm
  • khởi ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.