思い浮かべる (おもいうかべる) — nhớ lại, hình dung, nghĩ đến
omoiukaberu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い浮かべる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhớ lại
- hình dung
- nghĩ đến
Usage examples
-
この本を閉じる前に、最初の写真をもう一度思い浮かべてください。
Kono hon o tojiru mae ni, saisho no shashin o mou ichido omoiukabete kudasai.
Before closing this book, picture the first photograph once more.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い浮かべる おもいうかべる |
思い浮かべます おもいうかべます |
| Present negative |
思い浮かべない おもいうかべない |
思い浮かべません おもいうかべません |
| Past |
思い浮かべた おもいうかべた |
思い浮かべました おもいうかべました |
| Past negative |
思い浮かべなかった おもいうかべなかった |
思い浮かべませんでした おもいうかべませんでした |
| Te-form |
思い浮かべて おもいうかべて |
思い浮かべまして おもいうかべまして |
| Potential |
思い浮かべられる おもいうかべられる |
思い浮かべられます おもいうかべられます |
| Potential negative |
思い浮かべられない おもいうかべられない |
思い浮かべられません おもいうかべられません |