押し寄せる (おしよせる) — ùa tới, tràn đến, đổ xô

せる ùa tới
Tần suất #7680 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

oshiyoseru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ùa tới
  • tràn đến
  • đổ xô

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.