連絡 (れんらく) — liên lạc, liên hệ
連絡
liên lạc
Tần suất #631
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
renraku
れんらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連絡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên lạc
- liên hệ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 電話や メールなどで、人に しらせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連絡する れんらくする |
連絡します れんらくします |
| Present negative |
連絡しない れんらくしない |
連絡しません れんらくしません |
| Past |
連絡した れんらくした |
連絡しました れんらくしました |
| Past negative |
連絡しなかった れんらくしなかった |
連絡しませんでした れんらくしませんでした |
| Te-form |
連絡して れんらくして |
連絡しまして れんらくしまして |
| Potential |
連絡できる れんらくできる |
連絡できます れんらくできます |
| Potential negative |
連絡できない れんらくできない |
連絡できません れんらくできません |