Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連絡 (れんらく) — liên lạc, liên hệ

連れん絡らく liên lạc
Tần suất #631 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

renraku

れんらく
Pitch れんらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連絡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên lạc
  • liên hệ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 電話(でんわ)や メールなどで、人(ひと)に しらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連絡する

れんらくする

連絡します

れんらくします

Present negative

連絡しない

れんらくしない

連絡しません

れんらくしません

Past

連絡した

れんらくした

連絡しました

れんらくしました

Past negative

連絡しなかった

れんらくしなかった

連絡しませんでした

れんらくしませんでした

Te-form

連絡して

れんらくして

連絡しまして

れんらくしまして

Potential

連絡できる

れんらくできる

連絡できます

れんらくできます

Potential negative

連絡できない

れんらくできない

連絡できません

れんらくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.