作動 (さどう) — vận hành, khởi động, tác động

どう vận hành
Tần suất #6531 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sadou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vận hành
  • khởi động
  • tác động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.