作業 (さぎょう) — công việc, tác nghiệp
sagyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công việc
- tác nghiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手や 体を つかって する しごと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
トヨタの「自働化」には、異常があった時に機械や作業を止め、問題のある物を次へ流さないという考えがあります。
Toyota no "jidouka" ni wa, ijou ga atta toki ni kikai ya sagyou o tome, mondai no aru mono o tsugi e nagasanai to iu kangae ga arimasu.
Toyota's "jidoka" includes the idea of stopping machines or work when there is an abnormality, so that defective items do not pass to the next stage.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作業する さぎょうする |
作業します さぎょうします |
| Present negative |
作業しない さぎょうしない |
作業しません さぎょうしません |
| Past |
作業した さぎょうした |
作業しました さぎょうしました |
| Past negative |
作業しなかった さぎょうしなかった |
作業しませんでした さぎょうしませんでした |
| Te-form |
作業して さぎょうして |
作業しまして さぎょうしまして |
| Potential |
作業できる さぎょうできる |
作業できます さぎょうできます |
| Potential negative |
作業できない さぎょうできない |
作業できません さぎょうできません |