Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作業 (さぎょう) — công việc, tác nghiệp

作さ業ぎょう công việc
Tần suất #373 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sagyou

さぎょう
Pitch さぎょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công việc
  • tác nghiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)や 体(からだ)を つかって する しごと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作業する

さぎょうする

作業します

さぎょうします

Present negative

作業しない

さぎょうしない

作業しません

さぎょうしません

Past

作業した

さぎょうした

作業しました

さぎょうしました

Past negative

作業しなかった

さぎょうしなかった

作業しませんでした

さぎょうしませんでした

Te-form

作業して

さぎょうして

作業しまして

さぎょうしまして

Potential

作業できる

さぎょうできる

作業できます

さぎょうできます

Potential negative

作業できない

さぎょうできない

作業できません

さぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.