作業 (さぎょう) — công việc, tác nghiệp

ぎょう công việc
Tần suất #373 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sagyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công việc
  • tác nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.