再現 (さいげん) — tái hiện, dựng lại, tái diễn

さいげん tái hiện
Tần suất #2916 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

saigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái hiện
  • dựng lại
  • tái diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.