再建 (さいけん) — tái thiết, xây dựng lại

さいけん tái thiết
Tần suất #3237 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái thiết
  • xây dựng lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.