採決 (さいけつ) — biểu quyết, thái quyết

さいけつ biểu quyết
Tần suất #6398 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saiketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biểu quyết
  • thái quyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.