Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受容 (じゅよう) — sự tiếp nhận, thụ dung

受じゅ容よう sự tiếp nhận
Tần suất #6397 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juyou

じゅよう
Pitch じゅよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受容

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tiếp nhận
  • thụ dung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受容する

じゅようする

受容します

じゅようします

Present negative

受容しない

じゅようしない

受容しません

じゅようしません

Past

受容した

じゅようした

受容しました

じゅようしました

Past negative

受容しなかった

じゅようしなかった

受容しませんでした

じゅようしませんでした

Te-form

受容して

じゅようして

受容しまして

じゅようしまして

Potential

受容できる

じゅようできる

受容できます

じゅようできます

Potential negative

受容できない

じゅようできない

受容できません

じゅようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.