受容 (じゅよう) — sự tiếp nhận, thụ dung
受容
sự tiếp nhận
Tần suất #6397
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
juyou
じゅよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受容
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tiếp nhận
- thụ dung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受容する じゅようする |
受容します じゅようします |
| Present negative |
受容しない じゅようしない |
受容しません じゅようしません |
| Past |
受容した じゅようした |
受容しました じゅようしました |
| Past negative |
受容しなかった じゅようしなかった |
受容しませんでした じゅようしませんでした |
| Te-form |
受容して じゅようして |
受容しまして じゅようしまして |
| Potential |
受容できる じゅようできる |
受容できます じゅようできます |
| Potential negative |
受容できない じゅようできない |
受容できません じゅようできません |