Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作付け (さくづけ) — planting

作さく付づけ planting
Lớp 4 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun suru verb transitive

sakuzuke

さくづけ
Post

Ghi nhớ 作付け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • planting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作付けする

さくづけする

作付けします

さくづけします

Present negative

作付けしない

さくづけしない

作付けしません

さくづけしません

Past

作付けした

さくづけした

作付けしました

さくづけしました

Past negative

作付けしなかった

さくづけしなかった

作付けしませんでした

さくづけしませんでした

Te-form

作付けして

さくづけして

作付けしまして

さくづけしまして

Potential

作付けできる

さくづけできる

作付けできます

さくづけできます

Potential negative

作付けできない

さくづけできない

作付けできません

さくづけできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.