参入 (さんにゅう) — gia nhập, tham gia, tham nhập
参入
gia nhập
Tần suất #3367
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sannyuu
さんにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gia nhập
- tham gia
- tham nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参入する さんにゅうする |
参入します さんにゅうします |
| Present negative |
参入しない さんにゅうしない |
参入しません さんにゅうしません |
| Past |
参入した さんにゅうした |
参入しました さんにゅうしました |
| Past negative |
参入しなかった さんにゅうしなかった |
参入しませんでした さんにゅうしませんでした |
| Te-form |
参入して さんにゅうして |
参入しまして さんにゅうしまして |
| Potential |
参入できる さんにゅうできる |
参入できます さんにゅうできます |
| Potential negative |
参入できない さんにゅうできない |
参入できません さんにゅうできません |