Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参入 (さんにゅう) — gia nhập, tham gia, tham nhập

参さん入にゅう gia nhập
Tần suất #3367 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sannyuu

さんにゅう
Pitch さんにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 参入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gia nhập
  • tham gia
  • tham nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参入する

さんにゅうする

参入します

さんにゅうします

Present negative

参入しない

さんにゅうしない

参入しません

さんにゅうしません

Past

参入した

さんにゅうした

参入しました

さんにゅうしました

Past negative

参入しなかった

さんにゅうしなかった

参入しませんでした

さんにゅうしませんでした

Te-form

参入して

さんにゅうして

参入しまして

さんにゅうしまして

Potential

参入できる

さんにゅうできる

参入できます

さんにゅうできます

Potential negative

参入できない

さんにゅうできない

参入できません

さんにゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.