賛成 (さんせい) — tán thành, đồng ý, ủng hộ

さんせい tán thành
Tần suất #1905 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

sansei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tán thành
  • đồng ý
  • ủng hộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.