製作 (せいさく) — sản xuất, chế tác
製作
sản xuất
Tần suất #1718
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seisaku
せいさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 製作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sản xuất
- chế tác
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きかいなどを つかって ものを つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
製作する せいさくする |
製作します せいさくします |
| Present negative |
製作しない せいさくしない |
製作しません せいさくしません |
| Past |
製作した せいさくした |
製作しました せいさくしました |
| Past negative |
製作しなかった せいさくしなかった |
製作しませんでした せいさくしませんでした |
| Te-form |
製作して せいさくして |
製作しまして せいさくしまして |
| Potential |
製作できる せいさくできる |
製作できます せいさくできます |
| Potential negative |
製作できない せいさくできない |
製作できません せいさくできません |