選考 (せんこう) — sự tuyển chọn, sàng lọc, tuyển khảo

せんこう sự tuyển chọn
Tần suất #4783 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tuyển chọn
  • sàng lọc
  • tuyển khảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.