先行 (せんこう) — đi trước, tiên hành

せんこう đi trước
Tần suất #3000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

senkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi trước
  • tiên hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.