Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先制 (せんせい) — ra tay trước, tiên chế

先せん制せい ra tay trước
Tần suất #5750 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

sensei

せんせい
Pitch せんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先制

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ra tay trước
  • tiên chế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先制する

せんせいする

先制します

せんせいします

Present negative

先制しない

せんせいしない

先制しません

せんせいしません

Past

先制した

せんせいした

先制しました

せんせいしました

Past negative

先制しなかった

せんせいしなかった

先制しませんでした

せんせいしませんでした

Te-form

先制して

せんせいして

先制しまして

せんせいしまして

Potential

先制できる

せんせいできる

先制できます

せんせいできます

Potential negative

先制できない

せんせいできない

先制できません

せんせいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.