選手 (せんしゅ) — vận động viên, tuyển thủ, cầu thủ

せんしゅ vận động viên
Tần suất #290 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

senshu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vận động viên
  • tuyển thủ
  • cầu thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.