説明 (せつめい) — sự giải thích, thuyết minh

せつめい sự giải thích
Tần suất #890 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

setsumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự giải thích
  • thuyết minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.