Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕上がる (しあがる) — hoàn thành, được làm xong

仕し上あがる hoàn thành
Tần suất #6540 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) intransitive

shiagaru

しあがる
Pitch しあがる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕上がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • được làm xong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕上がる

しあがる

仕上がります

しあがります

Present negative

仕上がらない

しあがらない

仕上がりません

しあがりません

Past

仕上がった

しあがった

仕上がりました

しあがりました

Past negative

仕上がらなかった

しあがらなかった

仕上がりませんでした

しあがりませんでした

Te-form

仕上がって

しあがって

仕上がりまして

しあがりまして

Potential

仕上がれる

しあがれる

仕上がれます

しあがれます

Potential negative

仕上がれない

しあがれない

仕上がれません

しあがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.