仕上がる (しあがる) — hoàn thành, được làm xong
仕上がる
hoàn thành
Tần suất #6540
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
intransitive
shiagaru
しあがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しあがる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕上がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- được làm xong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕上がる しあがる |
仕上がります しあがります |
| Present negative |
仕上がらない しあがらない |
仕上がりません しあがりません |
| Past |
仕上がった しあがった |
仕上がりました しあがりました |
| Past negative |
仕上がらなかった しあがらなかった |
仕上がりませんでした しあがりませんでした |
| Te-form |
仕上がって しあがって |
仕上がりまして しあがりまして |
| Potential |
仕上がれる しあがれる |
仕上がれます しあがれます |
| Potential negative |
仕上がれない しあがれない |
仕上がれません しあがれません |