試合 (しあい) — trận đấu, thi đấu
試合
trận đấu
Tần suất #398
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
intransitive
suru verb
shiai
しあい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しあい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trận đấu
- thi đấu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- スポーツなどで、どちらが かつか たたかう こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試合する しあいする |
試合します しあいします |
| Present negative |
試合しない しあいしない |
試合しません しあいしません |
| Past |
試合した しあいした |
試合しました しあいしました |
| Past negative |
試合しなかった しあいしなかった |
試合しませんでした しあいしませんでした |
| Te-form |
試合して しあいして |
試合しまして しあいしまして |
| Potential |
試合できる しあいできる |
試合できます しあいできます |
| Potential negative |
試合できない しあいできない |
試合できません しあいできません |